史禍

shǐ huò sử họa

Hán Việt: sử họa · Pinyin: shǐ huò

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因修史而召致的祸事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因修史而召致的祸事。