史稱

shǐ chēng sử xưng

Hán Việt: sử xưng · Pinyin: shǐ chēng

Tổng quan

được lịch sử biết đến như

Cấu tạo: (sử) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được lịch sử biết đến như

Eng

  • CC-CEDICT to be known to history as
  • Cihui to be known to history as