史篇 shǐ piān · sử thiên Hán Việt: sử thiên · Pinyin: shǐ piān Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 篇 (thiên)Pinyinshǐ piānHán Việtsử thiênCấu tạo史 + 篇 · sử + thiên nghĩa thành phần: sử + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《史籀篇》的省称。相传为周代教学童识字的字书。Tân Hoa Tự Điển 1.《史籀篇》的省称。相传为周代教学童识字的字书。