史臣
sử thần
Hán Việt: sử thần · Pinyin: shǐ chén
Tổng quan
quan chức phụ trách hồ sơ công hư Sử quan 史官. sử thần sử thần ☆Như Sử quan 史官.
Nghĩa
Việt
- Cihui quan chức phụ trách hồ sơ công hư Sử quan 史官. sử thần sử thần ☆Như Sử quan 史官.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 史官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.史官。
Eng
- CC-CEDICT official in charge of public records
- Cihui official in charge of public records