史話 shǐ huà · sử thoại Hán Việt: sử thoại · Pinyin: shǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 話 (thoại)Pinyinshǐ huàHán Việtsử thoạiCấu tạo史 + 話 · sử + thoại nghĩa thành phần: sử + thoại Nghĩa EngCihui 史話 hǐhuà n. historical narrative