史論

shǐ lùn sử luận

Hán Việt: sử luận · Pinyin: shǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời bàn bạc về những sự kiện việc lịch sử. sử luận sử luận ☆Lời bàn bạc về những sự kiện việc lịch sử.

Eng

  • Cihui 史論 hǐlùn n. 1. historical work 2. theory of history

ja

  • JMdict historical treatise|historical discussion