史諱 sử húy Hán Việt: sử húy Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 諱 (húy)Hán Việtsử húyCấu tạo史 + 諱 · sử + húy nghĩa thành phần: sử + húy Nghĩa EngCihui 史諱 shǐhuì n. emperors' names avoided as taboo