史評

shǐ píng sử bình

Hán Việt: sử bình · Pinyin: shǐ píng

Tổng quan

bình luận sử: luận sử

Cấu tạo: (sử) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận sử: luận sử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评论史事或史书的著作。如王夫之《读通鉴论》﹑《宋论》是评论史事方面的专着;刘知几《史通》和章学诚《文史通义》则多载对史书的评论。旧时图书史部分类中辟有"史评"专目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评论史事或史书的著作。如王夫之《读通鉴论》﹑《宋论》是评论史事方面的专着;刘知几《史通》和章学诚《文史通义》则多载对史书的评论。旧时图书史部分类中辟有"史评"专目。

Eng

  • Cihui 史評 hǐpíng* n. 1. books of historical analysis 2. commentary on historical events