史課

shǐ kè sử khóa

Hán Việt: sử khóa · Pinyin: shǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研读史书的日课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研读史书的日课。