史談

shǐ tán sử đàm

Hán Việt: sử đàm · Pinyin: shǐ tán

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉司马迁之父谈的别称。谈官太史令,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马迁之父谈的别称。谈官太史令,故称。