史蹟

shǐ jì sử tích

Hán Việt: sử tích · Pinyin: shǐ jì

Tổng quan

sử tích: di tích lịch sử

Cấu tạo: (sử) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sử tích: di tích lịch sử

Eng

  • Cihui 史跡 hǐjì n. 1. historical site/relic 2. historical events