史遷 shǐ qiān · sử thiên Hán Việt: sử thiên · Pinyin: shǐ qiān Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 遷 (thiên)Pinyinshǐ qiānHán Việtsử thiênCấu tạo史 + 遷 · sử + thiên nghĩa thành phần: sử + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢代司馬遷的別名。參見「司馬遷」條。