右仗 yòu zhàng · hữu trượng Hán Việt: hữu trượng · Pinyin: yòu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 仗 (trượng)Pinyinyòu zhàngHán Việthữu trượngCấu tạo右 + 仗 · hữu + trượng nghĩa thành phần: hữu + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尚武。谓好私斗。仗,兵仗,兵器的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尚武。谓好私斗。仗,兵仗,兵器的总称。