右關 hữu quan Hán Việt: hữu quan Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 關 (quan)Hán Việthữu quanCấu tạo右 + 關 · hữu + quan nghĩa thành phần: hữu + quan Nghĩa EngCihui 右關 òuguān n. <Ch. med.> right gate