右前輪 hữu tiền luân Hán Việt: hữu tiền luân Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 前 (tiền) + 輪 (luân)Hán Việthữu tiền luânCấu tạo右 + 前 + 輪 · hữu + tiền + luân nghĩa thành phần: hữu + tiền + luân Nghĩa EngCihui 右前輪 òuqiánlún n. right-front wheel (of a car)