右口 yòu kǒu · hữu khẩu Hán Việt: hữu khẩu · Pinyin: yòu kǒu Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 口 (khẩu)Pinyinyòu kǒuHán Việthữu khẩuCấu tạo右 + 口 · hữu + khẩu nghĩa thành phần: hữu + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学名词。右手寸口。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。右手寸口。