右哨 yòu shào · hữu tiếu Hán Việt: hữu tiếu · Pinyin: yòu shào Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 哨 (tiếu)Pinyinyòu shàoHán Việthữu tiếuCấu tạo右 + 哨 · hữu + tiếu nghĩa thành phần: hữu + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明成祖时五军营组成部分之一。Tân Hoa Tự Điển 1.明成祖时五军营组成部分之一。