右堂

yòu táng hữu đường

Hán Việt: hữu đường · Pinyin: yòu táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即吏目。清代州官佐吏之一,佐理缉捕﹑刑狱及文书等官署事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即吏目。清代州官佐吏之一,佐理缉捕﹑刑狱及文书等官署事务。