右宰

yòu zǎi hữu tể

Hán Việt: hữu tể · Pinyin: yòu zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时卫国官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时卫国官名。