右寢 yòu qǐn · hữu tẩm Hán Việt: hữu tẩm · Pinyin: yòu qǐn Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 寢 (tẩm)Pinyinyòu qǐnHán Việthữu tẩmCấu tạo右 + 寢 · hữu + tẩm nghĩa thành phần: hữu + tẩm