右尹 yòu yǐn · hữu duẫn Hán Việt: hữu duẫn · Pinyin: yòu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 尹 (duẫn)Pinyinyòu yǐnHán Việthữu duẫnCấu tạo右 + 尹 · hữu + duẫn nghĩa thành phần: hữu + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋楚有右尹子革。见《国语.楚语上》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋楚有右尹子革。见《国语.楚语上》。