右岸
hữu ngạn
Hán Việt: hữu ngạn
Tổng quan
ờ bên phải của dòng sông (tính từ nguồn). hữu ngạn hữu ngạn ☆Bờ bên phải của dòng sông (tính từ nguồn).
Nghĩa
Việt
- Cihui ờ bên phải của dòng sông (tính từ nguồn). hữu ngạn hữu ngạn ☆Bờ bên phải của dòng sông (tính từ nguồn).
Eng
- Cihui 右岸 òu'àn n. right bank
ja
- JMdict right bank (of a river)