右廣 yòu guǎng · hữu quảng Hán Việt: hữu quảng · Pinyin: yòu guǎng Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 廣 (quảng)Pinyinyòu guǎngHán Việthữu quảngCấu tạo右 + 廣 · hữu + quảng nghĩa thành phần: hữu + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋楚军制,分左右广,各有兵车十五乘。一说各有三十乘。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋楚军制,分左右广,各有兵车十五乘。一说各有三十乘。