右座 yòu zuò · hữu tọa Hán Việt: hữu tọa · Pinyin: yòu zuò Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 座 (tọa)Pinyinyòu zuòHán Việthữu tọaCấu tạo右 + 座 · hữu + tọa nghĩa thành phần: hữu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指李林甫。因作右相,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指李林甫。因作右相,故称。