右歸 yòu guī · hữu quy Hán Việt: hữu quy · Pinyin: yòu guī Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 歸 (quy)Pinyinyòu guīHán Việthữu quyCấu tạo右 + 歸 · hữu + quy nghĩa thành phần: hữu + quy