右揆

yòu kuí hữu quỹ

Hán Việt: hữu quỹ · Pinyin: yòu kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 右丞相。揆,指宰相之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.右丞相。揆,指宰相之位。