右省

yòu shěng hữu tỉnh

Hán Việt: hữu tỉnh · Pinyin: yòu shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代中书省的别称。以其在宣政殿廊庑右面,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代中书省的别称。以其在宣政殿廊庑右面,故称。