右科

yòu kē hữu khoa

Hán Việt: hữu khoa · Pinyin: yòu kē

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指武举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指武举。