右移

yòu yí hữu di

Hán Việt: hữu di · Pinyin: yòu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向右转移;向右转头; 犹右迁。升职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向右转移;向右转头。 2.犹右迁。升职。