右空 hữu không Hán Việt: hữu không Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 空 (không)Hán Việthữu khôngCấu tạo右 + 空 · hữu + không nghĩa thành phần: hữu + không Nghĩa EngCihui 右空 òukòng n. <print.> right indent