右端

hữu đoan

Hán Việt: hữu đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 右邊。如:「他在書桌的右端擺了一方硯臺。」

Eng

  • Cihui 右端 òuduān p.w. the right end

ja

  • JMdict right end|right edge