右署 yòu shǔ · hữu thự Hán Việt: hữu thự · Pinyin: yòu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 署 (thự)Pinyinyòu shǔHán Việthữu thựCấu tạo右 + 署 · hữu + thự nghĩa thành phần: hữu + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高级官职。Tân Hoa Tự Điển 1.高级官职。