右耳 yòu ěr · hữu nhĩ Hán Việt: hữu nhĩ · Pinyin: yòu ěr Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 耳 (nhĩ)Pinyinyòu ěrHán Việthữu nhĩCấu tạo右 + 耳 · hữu + nhĩ nghĩa thành phần: hữu + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉字偏旁,其形为"阝",如"邦"﹑"郊"﹑"部"等字的右边部分。Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁,其形为"阝",如"邦"﹑"郊"﹑"部"等字的右边部分。