右肩

hữu kiên

Hán Việt: hữu kiên

Tổng quan

vai phải

Cấu tạo: (hữu) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai phải

Eng

  • Cihui 右肩 yòujiān n. the right shoulder

ja

  • JMdict right shoulder