右腎 hữu thận Hán Việt: hữu thận Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 腎 (thận)Hán Việthữu thậnCấu tạo右 + 腎 · hữu + thận nghĩa thành phần: hữu + thận Nghĩa EngCihui 右腎 òushèn n. right kidney M:ge/²zhī