右腮 hữu tai Hán Việt: hữu tai Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 腮 (tai)Hán Việthữu taiCấu tạo右 + 腮 · hữu + tai nghĩa thành phần: hữu + tai Nghĩa EngCihui 右腮 òusāi n. rear part of the right cheek