右腳

hữu cước

Hán Việt: hữu cước

Tổng quan

chân phải

Cấu tạo: (hữu) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân phải

Eng

  • Cihui 右腳 òujiǎo* n. right foot