右舷
hữu huyền
Hán Việt: hữu huyền · Pinyin: yòu xián
Tổng quan
mạn phải (của tàu)
Nghĩa
Việt
- Cihui mạn phải (của tàu)
Eng
- CC-CEDICT starboard (of a ship)
- Cihui starboard (of a ship)
ja
- JMdict starboard
Hán Việt: hữu huyền · Pinyin: yòu xián
mạn phải (của tàu)