右藏

yòu cáng hữu tàng

Hán Việt: hữu tàng · Pinyin: yòu cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的内库之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的内库之一。