右賢 yòu xián · hữu hiền Hán Việt: hữu hiền · Pinyin: yòu xián Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 賢 (hiền)Pinyinyòu xiánHán Việthữu hiềnCấu tạo右 + 賢 · hữu + hiền nghĩa thành phần: hữu + hiền