右趾 yòu zhǐ · hữu chỉ Hán Việt: hữu chỉ · Pinyin: yòu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 趾 (chỉ)Pinyinyòu zhǐHán Việthữu chỉCấu tạo右 + 趾 · hữu + chỉ nghĩa thành phần: hữu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓砍掉右足『代酷刑之一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓砍掉右足『代酷刑之一。