右轄 yòu xiá · hữu hạt Hán Việt: hữu hạt · Pinyin: yòu xiá Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 轄 (hạt)Pinyinyòu xiáHán Việthữu hạtCấu tạo右 + 轄 · hữu + hạt nghĩa thành phần: hữu + hạt