右轉

yòu zhuǎn hữu chuyển

Hán Việt: hữu chuyển · Pinyin: yòu zhuǎn

Tổng quan

rẽ phải

Cấu tạo: (hữu) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rẽ phải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往右邊轉向。《文選.謝莊.宋孝武宣貴妃誄》:「經建春而右轉,循閶闔而逕渡。」

Eng

  • CC-CEDICT to turn right
  • Cihui to turn right