右轄

yòu xiá hữu hạt

Hán Việt: hữu hạt · Pinyin: yòu xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星官名。轸宿的辅官; 右丞的别名。左右丞管辖尚书省事,故右丞称右辖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星官名。轸宿的辅官。 2.右丞的别名。左右丞管辖尚书省事,故右丞称右辖。