右遷 yòu qiān · hữu thiên Hán Việt: hữu thiên · Pinyin: yòu qiān Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 遷 (thiên)Pinyinyòu qiānHán Việthữu thiênCấu tạo右 + 遷 · hữu + thiên nghĩa thành phần: hữu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升职。Tân Hoa Tự Điển 1.升职。