右選 yòu xuǎn · hữu tuyển Hán Việt: hữu tuyển · Pinyin: yòu xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 選 (tuyển)Pinyinyòu xuǎnHán Việthữu tuyểnCấu tạo右 + 選 · hữu + tuyển nghĩa thành phần: hữu + tuyển