右邊頁 yòu biān yè · hữu biên hiệt Hán Việt: hữu biên hiệt · Pinyin: yòu biān yè Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 邊 (biên) + 頁 (hiệt)Pinyinyòu biān yèHán Việthữu biên hiệtCấu tạo右 + 邊 + 頁 · hữu + biên + hiệt nghĩa thành phần: hữu + biên + hiệt