右面
hữu diện
Hán Việt: hữu diện · Pinyin: yòu miàn
Tổng quan
bên phải
Nghĩa
Việt
- Cihui bên phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 右边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.右边。
Eng
- CC-CEDICT right side
- Cihui 右面 yòumiàn* p.w. right-hand side
ja
- JMdict right side