右飛 yòu fēi · hữu phi Hán Việt: hữu phi · Pinyin: yòu fēi Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 飛 (phi)Pinyinyòu fēiHán Việthữu phiCấu tạo右 + 飛 · hữu + phi nghĩa thành phần: hữu + phi