右飛 yòu fēi · hữu phi Hán Việt: hữu phi · Pinyin: yòu fēi Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 飛 (phi)Pinyinyòu fēiHán Việthữu phiCấu tạo右 + 飛 · hữu + phi nghĩa thành phần: hữu + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本为唐代殿中省六厩之一,后因以称饲养良马之厩。Tân Hoa Tự Điển 1.本为唐代殿中省六厩之一,后因以称饲养良马之厩。